凸集 tū jí · đột tập Hán Việt: đột tập · Pinyin: tū jí Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 集 (tập)Pinyintū jíHán Việtđột tậpCấu tạo凸 + 集 · đột + tập nghĩa thành phần: đột + tập