凸露

tū lù đột lộ

Hán Việt: đột lộ · Pinyin: tū lù

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高出于外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高出于外。