凹入

āo rùao nhập

Hán Việt: ao nhập · Pinyin: āo rù

Tổng quan

thụt vào

Cấu tạo: 凹 (ao) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lõm
  • Tần suất từ sự cho vào bao, sự cho vào ống, (sinh vật học) sự lõm vào, (y học) bệnh lồng ruột; thụt vào , lõm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi indrawing

Eng

  • Cihui recessed; concave
  • Tần suất từ recessed; concave

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住