凹入 āo rù · ao nhập Hán Việt: ao nhập · Pinyin: āo rù Tổng quan thụt vào | lõm Cấu tạo: 凹 (ao) + 入 (nhập)Pinyināo rùHán Việtao nhậpCấu tạo凹 + 入 · ao + nhập nghĩa thành phần: ao + nhập Nghĩa ViệtCihui thụt vào | lõmEngCC-CEDICT recessed|concaveCihui recessed; concave