凹刨 ao bào Hán Việt: ao bào Tổng quan (kỹ thuật) cái bào xoi Cấu tạo: 凹 (ao) + 刨 (bào)Hán Việtao bàoTừ loạidanhCấu tạo凹 + 刨 · ao + bào nghĩa thành phần: ao + bào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bào rãnhTần suất từ (kỹ thuật) cái bào xoiMainlandKaggle Zh-Vi fillisterEngTần suất từ fillister Từ liên quan Gần nghĩa凹入 · 凹凸 · 凹地 · 凹坑 · 凹室 · 凹岸 · 凹底 · 凹度