凹刨 ao bào Hán Việt: ao bào Tổng quan (kỹ thuật) cái bào xoi Cấu tạo: 凹 (ao) + 刨 (bào)Hán Việtao bàoCấu tạo凹 + 刨 · ao + bào nghĩa thành phần: ao + bào Nghĩa ViệtCihui (kỹ thuật) cái bào xoi