凹口 āo kǒu · ao khẩu Hán Việt: ao khẩu · Pinyin: āo kǒu Tổng quan Cấu tạo: 凹 (ao) + 口 (khẩu)Pinyināo kǒuHán Việtao khẩuCấu tạo凹 + 口 · ao + khẩu nghĩa thành phần: ao + khẩu