凹室

ao thất

Hán Việt: ao thất

Tổng quan

góc phòng thụt vào (để đặt giường...), góc hóng mát (có lùm cây, trong vườn), hốc tường (để đặt tượng)

Cấu tạo: (ao) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui góc phòng thụt vào (để đặt giường...), góc hóng mát (có lùm cây, trong vườn), hốc tường (để đặt tượng)

Eng

  • Cihui 凹室 oshì n. alcove