凹岸
ao ngạn
Hán Việt: ao ngạn · Pinyin: āo àn
Tổng quan
bờ lõm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bờ lõm
- Tần suất từ bờ lõm
- Biên soạn 凹岸 o'àn n. a concave bank
Mainland
- Kaggle Zh-Vi cutbank
Eng
- Cihui concave bank
- Tần suất từ 凹岸 o'àn n. a concave bank
Hán Việt: ao ngạn · Pinyin: āo àn
bờ lõm