凹岸

āo àn ao ngạn

Hán Việt: ao ngạn · Pinyin: āo àn

Tổng quan

bờ lõm

Cấu tạo: (ao) + (ngạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bờ lõm

Eng

  • CC-CEDICT concave bank
  • Cihui concave bank