凹性 āo xìng · ao tính Hán Việt: ao tính · Pinyin: āo xìng Tổng quan Cấu tạo: 凹 (ao) + 性 (tính)Pinyināo xìngHán Việtao tínhCấu tạo凹 + 性 · ao + tính nghĩa thành phần: ao + tính