凹損 ao tổn Hán Việt: ao tổn Tổng quan Cấu tạo: 凹 (ao) + 損 (tổn)Hán Việtao tổnCấu tạo凹 + 損 · ao + tổn nghĩa thành phần: ao + tổn Nghĩa EngCihui dented