凹版
ao bản
Hán Việt: ao bản · Pinyin: āo bǎn
Tổng quan
bản in lõm (hoặc bản in được làm từ đó)
Nghĩa
Việt
- Cihui bản in lõm (hoặc bản in được làm từ đó)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雕刻或圖文部分凹入版面的印刷版。傳統上以腐蝕或鐫刻的方式製作,常用於印製郵票、鈔票等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 版面印刷的部分凹入空白部分的印刷版,如铜版、钢版、照相凹版等。凹版印刷品,纸面上油墨稍微鼓起,如钞票、邮票等。
Eng
- CC-CEDICT intaglio printing plate (or a print made with it)
- Cihui intaglio printing plate (or a print made with it)
ja
- JMdict intaglio plate