凹狀

ao trạng

Hán Việt: ao trạng

Tổng quan

tính lõm, mặt lõm

Cấu tạo: (ao) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính lõm, mặt lõm

ja

  • JMdict concavity

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

凸状