凹狀

ao trạng

Hán Việt: ao trạng

Tổng quan

tính lõm, mặt lõm

Cấu tạo: (ao) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính lõm, mặt lõm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體向下或向內凹陷的形狀。如:「沙發墊經久坐後,呈現一個凹狀的印子。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

凸状