凹痕
ao ngân
Hán Việt: ao ngân · Pinyin: āo hén
Tổng quan
vết lõm | vết hằn | chỗ khuyết | rỗ
Nghĩa
Việt
- Cihui vết lõm | vết hằn | chỗ khuyết | rỗ
Eng
- CC-CEDICT dent|indentation|notch|pitting
- Cihui dent; indentation; notch; pitting