凹窩

āo wō ao oa

Hán Việt: ao oa · Pinyin: āo wō

Tổng quan

sự rỗng, sự lõm sâu, sự trũng vào, sự rỗng tuếch, sự giả dối, sự không thành thật

Cấu tạo: (ao) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự rỗng, sự lõm sâu, sự trũng vào, sự rỗng tuếch, sự giả dối, sự không thành thật