凹線 āo xiàn · ao tuyến Hán Việt: ao tuyến · Pinyin: āo xiàn Tổng quan rãnh Cấu tạo: 凹 (ao) + 線 (tuyến)Pinyināo xiànHán Việtao tuyếnCấu tạo凹 + 線 · ao + tuyến nghĩa thành phần: ao + tuyến Nghĩa ViệtCihui rãnhEngCC-CEDICT grooveCihui groove