凹縫 ao phùng Hán Việt: ao phùng Tổng quan Cấu tạo: 凹 (ao) + 縫 (phùng)Hán Việtao phùngCấu tạo凹 + 縫 · ao + phùng nghĩa thành phần: ao + phùng Nghĩa EngCihui deepseam