凹點 āo diǎn · ao điểm Hán Việt: ao điểm · Pinyin: āo diǎn Tổng quan Cấu tạo: 凹 (ao) + 點 (điểm)Pinyināo diǎnHán Việtao điểmCấu tạo凹 + 點 · ao + điểm nghĩa thành phần: ao + điểm