出上 chū shàng · xuất thượng Hán Việt: xuất thượng · Pinyin: chū shàng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 上 (thượng)Pinyinchū shàngHán Việtxuất thượngCấu tạo出 + 上 · xuất + thượng nghĩa thành phần: xuất + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹拼上。Tân Hoa Tự Điển 1.犹拼上。