出臨 chū lín · xuất lâm Hán Việt: xuất lâm · Pinyin: chū lín Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 臨 (lâm)Pinyinchū línHán Việtxuất lâmCấu tạo出 + 臨 · xuất + lâm nghĩa thành phần: xuất + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吊唁。Tân Hoa Tự Điển 1.吊唁。