出主

chū zhǔ xuất chủ

Hán Việt: xuất chủ · Pinyin: chū zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出注,赌博时所下的财物; 著作者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出注,赌博时所下的财物。 2.著作者。