出九

chū jiǔ xuất cửu

Hán Việt: xuất cửu · Pinyin: chū jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (cửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"出玖"; 一种博戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"出玖"。 2.一种博戏。