出付 chū fù · xuất phó Hán Việt: xuất phó · Pinyin: chū fù Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 付 (phó)Pinyinchū fùHán Việtxuất phóCấu tạo出 + 付 · xuất + phó nghĩa thành phần: xuất + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹请假。Tân Hoa Tự Điển 1.犹请假。