出會 chū huì · xuất hội Hán Việt: xuất hội · Pinyin: chū huì Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 會 (hội)Pinyinchū huìHán Việtxuất hộiCấu tạo出 + 會 · xuất + hội nghĩa thành phần: xuất + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时一种迎神赛会活动。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时一种迎神赛会活动。jaJMdict encounter|chance meeting