出位
xuất vị
Hán Việt: xuất vị · Pinyin: chū wèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 越位;超越本分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.越位;超越本分。
Eng
- Cihui 出位 hūwèi* v.o. break out of the limits of one's condition
Hán Việt: xuất vị · Pinyin: chū wèi