出俗 chū sú · xuất tục Hán Việt: xuất tục · Pinyin: chū sú Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 俗 (tục)Pinyinchū súHán Việtxuất tụcCấu tạo出 + 俗 · xuất + tục nghĩa thành phần: xuất + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超出凡俗; 谓出家。Tân Hoa Tự Điển 1.超出凡俗。 2.谓出家。