出倫

chū lún xuất luân

Hán Việt: xuất luân · Pinyin: chū lún

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ượt khỏi người xung quanh. xuất luân xuất luân ☆Vượt khỏi người xung quanh.