出偏 chū piān · xuất thiên Hán Việt: xuất thiên · Pinyin: chū piān Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 偏 (thiên)Pinyinchū piānHán Việtxuất thiênCấu tạo出 + 偏 · xuất + thiên nghĩa thành phần: xuất + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出差错;出偏差。