出入證 xuất nhập chứng Hán Việt: xuất nhập chứng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 入 (nhập) + 證 (chứng)Hán Việtxuất nhập chứngCấu tạo出 + 入 + 證 · xuất + nhập + chứng nghĩa thành phần: xuất + nhập + chứng Nghĩa EngCihui 出入證 hūrùzhèng n. pass (identifying a staff member, etc.) M:¹zhāng