出內 chū nèi · xuất nội Hán Việt: xuất nội · Pinyin: chū nèi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 內 (nội)Pinyinchū nèiHán Việtxuất nộiCấu tạo出 + 內 · xuất + nội nghĩa thành phần: xuất + nội