出具

chū jù xuất cụ

Hán Việt: xuất cụ · Pinyin: chū jù

Tổng quan

cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.) | cung cấp

Cấu tạo: (xuất) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.) | cung cấp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以某种名义开出某种证件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以某种名义开出某种证件。

Eng

  • CC-CEDICT to issue (document, certificate etc)|to provide
  • Cihui to issue (document, certificate etc); to provide