出凡 xuất phàm Hán Việt: xuất phàm Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 凡 (phàm)Hán Việtxuất phàmCấu tạo出 + 凡 · xuất + phàm nghĩa thành phần: xuất + phàm Nghĩa EngCihui 出凡 hūfán v.p. not common/ordinary