出出律律 chū chū lǜ lǜ · xuất xuất luật luật Hán Việt: xuất xuất luật luật · Pinyin: chū chū lǜ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 出 (xuất) + 律 (luật) + 律 (luật)Pinyinchū chū lǜ lǜHán Việtxuất xuất luật luậtCấu tạo出 + 出 + 律 + 律 · xuất + xuất + luật + luật nghĩa thành phần: xuất + xuất + luật + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。