出出溜溜 chū chū liū liū Pinyin: chū chū liū liū Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 出 (xuất) + 溜 + 溜Pinyinchū chū liū liūCấu tạo出 + 出 + 溜 + 溜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容躲闪得快。Tân Hoa Tự Điển 1.形容躲闪得快。EngCihui 出出溜溜 hūchuliūliū adv. <topo.> with a shuffling gait