出出進進

xuất xuất tiến tiến

Hán Việt: xuất xuất tiến tiến

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (xuất) + (tiến) + (tiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出出進進 hūchūjìnjìn r.f. keep going in and out