出分

chū fēn xuất phân

Hán Việt: xuất phân · Pinyin: chū fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 富有人家分一些财产给儿子,使其自立门户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.富有人家分一些财产给儿子,使其自立门户。