出包

chū bāo xuất bao

Hán Việt: xuất bao · Pinyin: chū bāo

Tổng quan

gặp vấn đề | hợp đồng phụ

Cấu tạo: (xuất) + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gặp vấn đề | hợp đồng phụ

Eng

  • CC-CEDICT to contract out|to run into problems
  • Cihui to contract out; to run into problems