出化 chū huà · xuất hóa Hán Việt: xuất hóa · Pinyin: chū huà Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 化 (hóa)Pinyinchū huàHán Việtxuất hóaCấu tạo出 + 化 · xuất + hóa nghĩa thành phần: xuất + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 化出;显现。Tân Hoa Tự Điển 1.化出;显现。