出千 chū qiān · xuất thiên Hán Việt: xuất thiên · Pinyin: chū qiān Tổng quan xem 出老千 Cấu tạo: 出 (xuất) + 千 (thiên)Pinyinchū qiānHán Việtxuất thiênCấu tạo出 + 千 · xuất + thiên nghĩa thành phần: xuất + thiên Nghĩa ViệtCihui xem 出老千EngCC-CEDICT see 出老千[chu1 lao3 qian1]Cihui see 出老千