出合 chū hé · xuất hợp Hán Việt: xuất hợp · Pinyin: chū hé Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 合 (hợp)Pinyinchū héHán Việtxuất hợpCấu tạo出 + 合 · xuất + hợp nghĩa thành phần: xuất + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"出阁"。