出後 chū hòu · xuất hậu Hán Việt: xuất hậu · Pinyin: chū hòu Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 後 (hậu)Pinyinchū hòuHán Việtxuất hậuCấu tạo出 + 後 · xuất + hậu nghĩa thành phần: xuất + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出继,过继给他人为后代。Tân Hoa Tự Điển 1.出继,过继给他人为后代。