出君 chū jūn · xuất quân Hán Việt: xuất quân · Pinyin: chū jūn Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 君 (quân)Pinyinchū jūnHán Việtxuất quânCấu tạo出 + 君 · xuất + quân nghĩa thành phần: xuất + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出国在外的君主。Tân Hoa Tự Điển 1.出国在外的君主。