出命 chū mìng·xuất mệnh Hán Việt: xuất mệnh · Pinyin: chū mìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.献出生命。 Cấu tạo: 出 (xuất) + 命 (mệnh)Pinyinchū mìngHán Việtxuất mệnhCấu tạo出 + 命 · xuất + mệnh nghĩa thành phần: xuất + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.献出生命。 Từ liên quan Gần nghĩa出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于