出器

chū qìxuất khí

Hán Việt: xuất khí · Pinyin: chū qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指军队出征所用的器具。

Cấu tạo: 出 (xuất) + 器 (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指军队出征所用的器具。

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于