出器

chū qì xuất khí

Hán Việt: xuất khí · Pinyin: chū qì

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指军队出征所用的器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指军队出征所用的器具。