出圍 chū wéi · xuất vi Hán Việt: xuất vi · Pinyin: chū wéi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 圍 (vi)Pinyinchū wéiHán Việtxuất viCấu tạo出 + 圍 · xuất + vi nghĩa thành phần: xuất + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突出敌方围困; 外出打猎。Tân Hoa Tự Điển 1.突出敌方围困。 2.外出打猎。