出圃

chū pǔ xuất phố

Hán Việt: xuất phố · Pinyin: chū pǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (phố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指苗木长到一定阶段从苗圃移植别处。