出圈
xuất quyển
Hán Việt: xuất quyển · Pinyin: chū juàn
Tổng quan
dọn phân từ chuồng bò hoặc chuồng lợn, v.v. (để dùng làm phân bón) | dọn dẹp chuồng
Nghĩa
Việt
- Cihui dọn phân từ chuồng bò hoặc chuồng lợn, v.v. (để dùng làm phân bón) | dọn dẹp chuồng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 将畜类的圈肥清除出来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.将畜类的圈肥清除出来。
Eng
- CC-CEDICT to remove manure from a cowshed or pigsty etc (for use as fertilizer)|to muck out
- CC-CEDICT to gain popularity beyond the original niche community or fan base; to go mainstream
- Cihui to remove manure from a cowshed or pigsty etc (for use as fertilizer); to muck out