出壙 chū kuàng · xuất khoáng Hán Việt: xuất khoáng · Pinyin: chū kuàng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 壙 (khoáng)Pinyinchū kuàngHán Việtxuất khoángCấu tạo出 + 壙 · xuất + khoáng nghĩa thành phần: xuất + khoáng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离开祖先墓地,引申为离乡。Tân Hoa Tự Điển 1.离开祖先墓地,引申为离乡。