出聲兒 xuất thanh nhi Hán Việt: xuất thanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 聲 (thanh) + 兒 (nhi)Hán Việtxuất thanh nhiCấu tạo出 + 聲 + 兒 · xuất + thanh + nhi nghĩa thành phần: xuất + thanh + nhi Nghĩa EngCihui 出聲兒 hūshēngr ►See ⁴chūshēng