出夫 chū fū · xuất phu Hán Việt: xuất phu · Pinyin: chū fū Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 夫 (phu)Pinyinchū fūHán Việtxuất phuCấu tạo出 + 夫 · xuất + phu nghĩa thành phần: xuất + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被逐出的赘婿。Tân Hoa Tự Điển 1.被逐出的赘婿。EngCihui 出夫 hūfū v.o. <topo.> serve as a bearer