出女 chū nǚ · xuất nữ Hán Việt: xuất nữ · Pinyin: chū nǚ Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 女 (nữ)Pinyinchū nǚHán Việtxuất nữCấu tạo出 + 女 · xuất + nữ nghĩa thành phần: xuất + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 已嫁之女。Tân Hoa Tự Điển 1.已嫁之女。jaJMdict unlicensed prostitute (Edo period)